製造 (せいぞう) — chế tạo, sản xuất
製造
chế tạo
Tần suất #1090
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seizou
せいぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 製造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chế tạo
- sản xuất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ざいりょうを つかって、ものを たくさん 作る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
製造する せいぞうする |
製造します せいぞうします |
| Present negative |
製造しない せいぞうしない |
製造しません せいぞうしません |
| Past |
製造した せいぞうした |
製造しました せいぞうしました |
| Past negative |
製造しなかった せいぞうしなかった |
製造しませんでした せいぞうしませんでした |
| Te-form |
製造して せいぞうして |
製造しまして せいぞうしまして |
| Potential |
製造できる せいぞうできる |
製造できます せいぞうできます |
| Potential negative |
製造できない せいぞうできない |
製造できません せいぞうできません |