Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

製造 (せいぞう) — chế tạo, sản xuất

製せい造ぞう chế tạo
Tần suất #1090 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seizou

せいぞう
Pitch せいぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 製造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế tạo
  • sản xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ざいりょうを つかって、ものを たくさん 作(つく)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

製造する

せいぞうする

製造します

せいぞうします

Present negative

製造しない

せいぞうしない

製造しません

せいぞうしません

Past

製造した

せいぞうした

製造しました

せいぞうしました

Past negative

製造しなかった

せいぞうしなかった

製造しませんでした

せいぞうしませんでした

Te-form

製造して

せいぞうして

製造しまして

せいぞうしまして

Potential

製造できる

せいぞうできる

製造できます

せいぞうできます

Potential negative

製造できない

せいぞうできない

製造できません

せいぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.