造る (つくる) — xây dựng, chế tạo, tạo ra
造る
xây dựng
Tần suất #3088
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
tsukuru
つくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つくる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 造る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây dựng
- chế tạo
- tạo ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
造る つくる |
造ります つくります |
| Present negative |
造らない つくらない |
造りません つくりません |
| Past |
造った つくった |
造りました つくりました |
| Past negative |
造らなかった つくらなかった |
造りませんでした つくりませんでした |
| Te-form |
造って つくって |
造りまして つくりまして |
| Potential |
造れる つくれる |
造れます つくれます |
| Potential negative |
造れない つくれない |
造れません つくれません |