Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造る (つくる) — xây dựng, chế tạo, tạo ra

造つくる xây dựng
Tần suất #3088 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

tsukuru

つくる
Pitch つくる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 造る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • chế tạo
  • tạo ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造る

つくる

造ります

つくります

Present negative

造らない

つくらない

造りません

つくりません

Past

造った

つくった

造りました

つくりました

Past negative

造らなかった

つくらなかった

造りませんでした

つくりませんでした

Te-form

造って

つくって

造りまして

つくりまして

Potential

造れる

つくれる

造れます

つくれます

Potential negative

造れない

つくれない

造れません

つくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.