男児 (だんじ) — bé trai, nam nhi

だん bé trai
Tần suất #9375 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

danji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bé trai
  • nam nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.