男女 (だんじょ) — nam nữ, đàn ông và đàn bà

だんじょ nam nữ
Tần suất #2200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

danjo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nam nữ
  • đàn ông và đàn bà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.