育児 (いくじ) — nuôi dạy trẻ, chăm sóc con cái, dục nhi
育児
nuôi dạy trẻ
Tần suất #2487
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ikuji
いくじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いくじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育児
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dạy trẻ
- chăm sóc con cái
- dục nhi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育児する いくじする |
育児します いくじします |
| Present negative |
育児しない いくじしない |
育児しません いくじしません |
| Past |
育児した いくじした |
育児しました いくじしました |
| Past negative |
育児しなかった いくじしなかった |
育児しませんでした いくじしませんでした |
| Te-form |
育児して いくじして |
育児しまして いくじしまして |
| Potential |
育児できる いくじできる |
育児できます いくじできます |
| Potential negative |
育児できない いくじできない |
育児できません いくじできません |