Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

育児 (いくじ) — nuôi dạy trẻ, chăm sóc con cái, dục nhi

育いく児じ nuôi dạy trẻ
Tần suất #2487 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ikuji

いくじ
Pitch いくじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 育児

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dạy trẻ
  • chăm sóc con cái
  • dục nhi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

育児する

いくじする

育児します

いくじします

Present negative

育児しない

いくじしない

育児しません

いくじしません

Past

育児した

いくじした

育児しました

いくじしました

Past negative

育児しなかった

いくじしなかった

育児しませんでした

いくじしませんでした

Te-form

育児して

いくじして

育児しまして

いくじしまして

Potential

育児できる

いくじできる

育児できます

いくじできます

Potential negative

育児できない

いくじできない

育児できません

いくじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.