小児 (しょうに) — trẻ nhỏ, trẻ em, tiểu nhi

しょう trẻ nhỏ
Tần suất #7105 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shouni

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ nhỏ
  • trẻ em
  • tiểu nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.