普段 (ふだん) — thường ngày, thường lệ, phổ đoạn

だん thường ngày
Tần suất #1280 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fudan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường ngày
  • thường lệ
  • phổ đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.