認識 (にんしき) — nhận thức, nhận biết
認識
nhận thức
Tần suất #540
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ninshiki
にんしき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんしき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 認識
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận thức
- nhận biết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを よく 見て、わかる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
認識する にんしきする |
認識します にんしきします |
| Present negative |
認識しない にんしきしない |
認識しません にんしきしません |
| Past |
認識した にんしきした |
認識しました にんしきしました |
| Past negative |
認識しなかった にんしきしなかった |
認識しませんでした にんしきしませんでした |
| Te-form |
認識して にんしきして |
認識しまして にんしきしまして |
| Potential |
認識できる にんしきできる |
認識できます にんしきできます |
| Potential negative |
認識できない にんしきできない |
認識できません にんしきできません |