認識 (にんしき) — nhận thức, nhận biết

にんしき nhận thức
Tần suất #540 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ninshiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận thức
  • nhận biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.