Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認識 (にんしき) — nhận thức, nhận biết

認にん識しき nhận thức
Tần suất #540 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ninshiki

にんしき
Pitch にんしき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認識

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận thức
  • nhận biết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを よく 見(み)て、わかる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認識する

にんしきする

認識します

にんしきします

Present negative

認識しない

にんしきしない

認識しません

にんしきしません

Past

認識した

にんしきした

認識しました

にんしきしました

Past negative

認識しなかった

にんしきしなかった

認識しませんでした

にんしきしませんでした

Te-form

認識して

にんしきして

認識しまして

にんしきしまして

Potential

認識できる

にんしきできる

認識できます

にんしきできます

Potential negative

認識できない

にんしきできない

認識できません

にんしきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.