Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発生 (はっせい) — phát sinh, xảy ra

発はっ生せい phát sinh
Tần suất #543 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

hassei

はっせい
Pitch はっせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát sinh
  • xảy ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが あたらしく おこる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発生する

はっせいする

発生します

はっせいします

Present negative

発生しない

はっせいしない

発生しません

はっせいしません

Past

発生した

はっせいした

発生しました

はっせいしました

Past negative

発生しなかった

はっせいしなかった

発生しませんでした

はっせいしませんでした

Te-form

発生して

はっせいして

発生しまして

はっせいしまして

Potential

発生できる

はっせいできる

発生できます

はっせいできます

Potential negative

発生できない

はっせいできない

発生できません

はっせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.