惰性 (だせい) — quán tính, thói quen

せい quán tính
2 ký tự 漢語 kango noun

dasei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quán tính
  • thói quen

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.