活性 (かっせい) — tính hoạt động, hoạt tính

かっせい tính hoạt động
Tần suất #2133 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

kassei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính hoạt động
  • hoạt tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.