Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

性質 (せいしつ) — bản chất, tính chất, tính cách

性せい質しつ bản chất
Tần suất #2180 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seishitsu

せいしつ
Pitch せいしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 性質

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản chất
  • tính chất
  • tính cách

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もともと もって いる ようすや くせ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.