個性 (こせい) — cá tính, cá nhân tính

せい cá tính
Tần suất #2097 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kosei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá tính
  • cá nhân tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.