(つち) — đất, thổ

つち đất
Tần suất #299 Lớp 1 1 ký tự noun

tsuchi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất
  • thổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.