土 (つち) — đất, thổ
tsuchi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 土
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đất
- thổ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 花や 草が そだつ、ちゃいろの もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
土を形にして焼いた器から、食べ物を用意する仕事や、道具を作る工夫を考えることができます。
Tsuchi o katachi ni shite yaita utsuwa kara, tabemono o youi suru shigoto ya, dougu o tsukuru kufuu o kangaeru koto ga dekimasu.
From a vessel shaped and fired from clay, we can think about the work of preparing food and the ingenuity involved in making tools.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米