土地 (とち) — đất đai, thổ địa

đất đai
Tần suất #680 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất đai
  • thổ địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.