土産 (みやげ) — quà lưu niệm, quà tặng, thổ sản

土産 quà lưu niệm
Tần suất #3346 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

miyage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quà lưu niệm
  • quà tặng
  • thổ sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.