絵を描く (えをかく) — to paint a picture, to draw a picture
絵を描く
to paint a picture
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). expression
godan verb (-ku)
eokaku
えをかく
Ghi nhớ 絵を描く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to paint a picture
- to draw a picture
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絵を描く えをかく |
絵を描きます えをかきます |
| Present negative |
絵を描かない えをかかない |
絵を描きません えをかきません |
| Past |
絵を描いた えをかいた |
絵を描きました えをかきました |
| Past negative |
絵を描かなかった えをかかなかった |
絵を描きませんでした えをかきませんでした |
| Te-form |
絵を描いて えをかいて |
絵を描きまして えをかきまして |
| Potential |
絵を描ける えをかける |
絵を描けます えをかけます |
| Potential negative |
絵を描けない えをかけない |
絵を描けません えをかけません |