Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絵を描く (えをかく) — to paint a picture, to draw a picture

絵えを描かく to paint a picture
4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi expression godan verb (-ku)

eokaku

えをかく
Post

Ghi nhớ 絵を描く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to paint a picture
  • to draw a picture

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絵を描く

えをかく

絵を描きます

えをかきます

Present negative

絵を描かない

えをかかない

絵を描きません

えをかきません

Past

絵を描いた

えをかいた

絵を描きました

えをかきました

Past negative

絵を描かなかった

えをかかなかった

絵を描きませんでした

えをかきませんでした

Te-form

絵を描いて

えをかいて

絵を描きまして

えをかきまして

Potential

絵を描ける

えをかける

絵を描けます

えをかけます

Potential negative

絵を描けない

えをかけない

絵を描けません

えをかけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.