Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

図書館 (としょかん) — thư viện, đồ thư quán

図と書しょ館かん thư viện
Tần suất #1417 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun place

toshokan

としょかん
Pitch としょかん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 図書館

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thư viện
  • đồ thư quán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)を よんだり かりたり できる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.