駅前 (えきまえ) — trước nhà ga

えきまえ trước nhà ga
Tần suất #3560 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

ekimae

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước nhà ga

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.