道 — đường, cách
みち
道
đường
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
place
transport
U+9053
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #207
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #277
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đường
- cách
Từ vựng
みち michi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
とう ・どう tou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
北
海
道
hokkaidou
Bắc Hải Đạo
水
道
suidou
hệ thống cấp nước
道
場
doujou
võ đường
国
道
kokudou
quốc lộ
歩
道
hodou
vỉa hè
人
道
jindou
nhân đạo
合
気
道
aikidou
hợp khí đạo
王
道
oudou
chính đạo
道
中
douchuu
dọc đường
道
理
douri
lẽ phải
林
道
rindou
đường rừng
赤
道
sekidou
xích đạo
車
道
shadou
lòng đường
道
路
douro
đường
鉄
道
tetsudou
đường sắt
道
具
dougu
dụng cụ
小
道
具
kodougu
đạo cụ nhỏ
神
道
shintou
Thần đạo
都
道
府
県
todoufuken
các tỉnh thành Nhật Bản
街
道
kaidou
đường cái
伝
道
dendou
truyền giáo
表
参
道
omotesandou
Omotesando (địa danh)
報
道
houdou
đưa tin
道
徳
doutoku
đạo đức
道
徳
的
doutokuteki
mang tính đạo đức
武
道
budou
võ đạo
道
路
公
団
dourokoudan
tổng công ty đường bộ
修
道
shuudou
tu đạo
修
道
院
shuudouin
tu viện
軌
道
kidou
quỹ đạo
柔
道
juudou
nhu đạo
弾
道
dandou
quỹ đạo đạn
剣
道
kendou
kiếm đạo
坑
道
koudou
đường hầm mỏ
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). 首 (head/chief) with ⻌ (road/walking). A leader heading down the road — the way, path, principle.