Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閲覧 (えつらん) — duyệt lãm, tra cứu, đọc lướt

閲えつ覧らん duyệt lãm
Tần suất #2875 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

etsuran

えつらん
Pitch えつらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閲覧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • duyệt lãm
  • tra cứu
  • đọc lướt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閲覧する

えつらんする

閲覧します

えつらんします

Present negative

閲覧しない

えつらんしない

閲覧しません

えつらんしません

Past

閲覧した

えつらんした

閲覧しました

えつらんしました

Past negative

閲覧しなかった

えつらんしなかった

閲覧しませんでした

えつらんしませんでした

Te-form

閲覧して

えつらんして

閲覧しまして

えつらんしまして

Potential

閲覧できる

えつらんできる

閲覧できます

えつらんできます

Potential negative

閲覧できない

えつらんできない

閲覧できません

えつらんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.