閲覧 (えつらん) — duyệt lãm, tra cứu, đọc lướt
閲覧
duyệt lãm
Tần suất #2875
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
etsuran
えつらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えつらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閲覧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- duyệt lãm
- tra cứu
- đọc lướt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閲覧する えつらんする |
閲覧します えつらんします |
| Present negative |
閲覧しない えつらんしない |
閲覧しません えつらんしません |
| Past |
閲覧した えつらんした |
閲覧しました えつらんしました |
| Past negative |
閲覧しなかった えつらんしなかった |
閲覧しませんでした えつらんしませんでした |
| Te-form |
閲覧して えつらんして |
閲覧しまして えつらんしまして |
| Potential |
閲覧できる えつらんできる |
閲覧できます えつらんできます |
| Potential negative |
閲覧できない えつらんできない |
閲覧できません えつらんできません |