閲覧 (えつらん) — duyệt lãm, tra cứu, đọc lướt

えつらん duyệt lãm
Tần suất #2875 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

etsuran

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • duyệt lãm
  • tra cứu
  • đọc lướt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.