ご覧 (ごらん) — xem (kính ngữ), ngự lãm
ご覧
xem (kính ngữ)
Tần suất #1353
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
interjection
noun
goran
ごらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ ご覧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem (kính ngữ)
- ngự lãm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見て ほしい ときに ていねいに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).