検閲 (けんえつ) — sự kiểm duyệt, kiểm duyệt
検閲
sự kiểm duyệt
Tần suất #8803
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenetsu
けんえつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんえつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検閲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kiểm duyệt
- kiểm duyệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検閲する けんえつする |
検閲します けんえつします |
| Present negative |
検閲しない けんえつしない |
検閲しません けんえつしません |
| Past |
検閲した けんえつした |
検閲しました けんえつしました |
| Past negative |
検閲しなかった けんえつしなかった |
検閲しませんでした けんえつしませんでした |
| Te-form |
検閲して けんえつして |
検閲しまして けんえつしまして |
| Potential |
検閲できる けんえつできる |
検閲できます けんえつできます |
| Potential negative |
検閲できない けんえつできない |
検閲できません けんえつできません |