Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検閲 (けんえつ) — sự kiểm duyệt, kiểm duyệt

検けん閲えつ sự kiểm duyệt
Tần suất #8803 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenetsu

けんえつ
Pitch けんえつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検閲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự kiểm duyệt
  • kiểm duyệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検閲する

けんえつする

検閲します

けんえつします

Present negative

検閲しない

けんえつしない

検閲しません

けんえつしません

Past

検閲した

けんえつした

検閲しました

けんえつしました

Past negative

検閲しなかった

けんえつしなかった

検閲しませんでした

けんえつしませんでした

Te-form

検閲して

けんえつして

検閲しまして

けんえつしまして

Potential

検閲できる

けんえつできる

検閲できます

けんえつできます

Potential negative

検閲できない

けんえつできない

検閲できません

けんえつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.