深まる (ふかまる) — sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn
深まる
sâu sắc thêm
Tần suất #5997
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
fukamaru
ふかまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふかまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 深まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sâu sắc thêm
- trở nên sâu hơn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
深まる ふかまる |
深まります ふかまります |
| Present negative |
深まらない ふかまらない |
深まりません ふかまりません |
| Past |
深まった ふかまった |
深まりました ふかまりました |
| Past negative |
深まらなかった ふかまらなかった |
深まりませんでした ふかまりませんでした |
| Te-form |
深まって ふかまって |
深まりまして ふかまりまして |
| Potential |
深まれる ふかまれる |
深まれます ふかまれます |
| Potential negative |
深まれない ふかまれない |
深まれません ふかまれません |