深まる (ふかまる) — sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn

ふかまる sâu sắc thêm
Tần suất #5997 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

fukamaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sâu sắc thêm
  • trở nên sâu hơn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.