Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

深まる (ふかまる) — sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn

深ふかまる sâu sắc thêm
Tần suất #5997 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

fukamaru

ふかまる
Pitch ふかまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 深まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sâu sắc thêm
  • trở nên sâu hơn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

深まる

ふかまる

深まります

ふかまります

Present negative

深まらない

ふかまらない

深まりません

ふかまりません

Past

深まった

ふかまった

深まりました

ふかまりました

Past negative

深まらなかった

ふかまらなかった

深まりませんでした

ふかまりませんでした

Te-form

深まって

ふかまって

深まりまして

ふかまりまして

Potential

深まれる

ふかまれる

深まれます

ふかまれます

Potential negative

深まれない

ふかまれない

深まれません

ふかまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.