Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

深める (ふかめる) — làm sâu sắc thêm, đào sâu

深ふかめる làm sâu sắc thêm
Tần suất #3056 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

fukameru

ふかめる
Pitch ふかめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 深める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm sâu sắc thêm
  • đào sâu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

深める

ふかめる

深めます

ふかめます

Present negative

深めない

ふかめない

深めません

ふかめません

Past

深めた

ふかめた

深めました

ふかめました

Past negative

深めなかった

ふかめなかった

深めませんでした

ふかめませんでした

Te-form

深めて

ふかめて

深めまして

ふかめまして

Potential

深められる

ふかめられる

深められます

ふかめられます

Potential negative

深められない

ふかめられない

深められません

ふかめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.