深める (ふかめる) — làm sâu sắc thêm, đào sâu

ふかめる làm sâu sắc thêm
Tần suất #3056 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

fukameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm sâu sắc thêm
  • đào sâu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.