深める (ふかめる) — làm sâu sắc thêm, đào sâu
深める
làm sâu sắc thêm
Tần suất #3056
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
fukameru
ふかめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふかめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 深める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm sâu sắc thêm
- đào sâu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
深める ふかめる |
深めます ふかめます |
| Present negative |
深めない ふかめない |
深めません ふかめません |
| Past |
深めた ふかめた |
深めました ふかめました |
| Past negative |
深めなかった ふかめなかった |
深めませんでした ふかめませんでした |
| Te-form |
深めて ふかめて |
深めまして ふかめまして |
| Potential |
深められる ふかめられる |
深められます ふかめられます |
| Potential negative |
深められない ふかめられない |
深められません ふかめられません |