興味深い (きょうみぶかい) — rất thú vị, hấp dẫn

きょうぶか rất thú vị
Tần suất #1943 Lớp 5 4 ký tự 混合 mixed i-adjective

kyoumibukai

Pitch きょ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rất thú vị
  • hấp dẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.