(ふく) — quần áo, y phục

ふく quần áo
Tần suất #1583 Lớp 3 1 ký tự noun clothes

fuku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quần áo
  • y phục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.