克服 (こくふく) — khắc phục, vượt qua, chinh phục

こくふく khắc phục
Tần suất #3791 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kokufuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khắc phục
  • vượt qua
  • chinh phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.