克服 (こくふく) — khắc phục, vượt qua, chinh phục
克服
khắc phục
Tần suất #3791
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kokufuku
こくふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 克服
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khắc phục
- vượt qua
- chinh phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
克服する こくふくする |
克服します こくふくします |
| Present negative |
克服しない こくふくしない |
克服しません こくふくしません |
| Past |
克服した こくふくした |
克服しました こくふくしました |
| Past negative |
克服しなかった こくふくしなかった |
克服しませんでした こくふくしませんでした |
| Te-form |
克服して こくふくして |
克服しまして こくふくしまして |
| Potential |
克服できる こくふくできる |
克服できます こくふくできます |
| Potential negative |
克服できない こくふくできない |
克服できません こくふくできません |