Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

克服 (こくふく) — khắc phục, vượt qua, chinh phục

克こく服ふく khắc phục
Tần suất #3791 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kokufuku

こくふく
Pitch こくふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 克服

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khắc phục
  • vượt qua
  • chinh phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

克服する

こくふくする

克服します

こくふくします

Present negative

克服しない

こくふくしない

克服しません

こくふくしません

Past

克服した

こくふくした

克服しました

こくふくしました

Past negative

克服しなかった

こくふくしなかった

克服しませんでした

こくふくしませんでした

Te-form

克服して

こくふくして

克服しまして

こくふくしまして

Potential

克服できる

こくふくできる

克服できます

こくふくできます

Potential negative

克服できない

こくふくできない

克服できません

こくふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.