服用 (ふくよう) — uống thuốc, phục dụng
服用
uống thuốc
Tần suất #7755
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fukuyou
ふくよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 服用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uống thuốc
- phục dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
服用する ふくようする |
服用します ふくようします |
| Present negative |
服用しない ふくようしない |
服用しません ふくようしません |
| Past |
服用した ふくようした |
服用しました ふくようしました |
| Past negative |
服用しなかった ふくようしなかった |
服用しませんでした ふくようしませんでした |
| Te-form |
服用して ふくようして |
服用しまして ふくようしまして |
| Potential |
服用できる ふくようできる |
服用できます ふくようできます |
| Potential negative |
服用できない ふくようできない |
服用できません ふくようできません |