編集 (へんしゅう) — biên tập, chỉnh sửa
編集
biên tập
Tần suất #583
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
henshuu
へんしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 編集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biên tập
- chỉnh sửa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あつめた 文や 絵を ならべて、本などに まとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
編集する へんしゅうする |
編集します へんしゅうします |
| Present negative |
編集しない へんしゅうしない |
編集しません へんしゅうしません |
| Past |
編集した へんしゅうした |
編集しました へんしゅうしました |
| Past negative |
編集しなかった へんしゅうしなかった |
編集しませんでした へんしゅうしませんでした |
| Te-form |
編集して へんしゅうして |
編集しまして へんしゅうしまして |
| Potential |
編集できる へんしゅうできる |
編集できます へんしゅうできます |
| Potential negative |
編集できない へんしゅうできない |
編集できません へんしゅうできません |