Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

編集 (へんしゅう) — biên tập, chỉnh sửa

編へん集しゅう biên tập
Tần suất #583 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henshuu

へんしゅう
Pitch へんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 編集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biên tập
  • chỉnh sửa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あつめた 文(ぶん)や 絵(え)を ならべて、本(ほん)などに まとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

編集する

へんしゅうする

編集します

へんしゅうします

Present negative

編集しない

へんしゅうしない

編集しません

へんしゅうしません

Past

編集した

へんしゅうした

編集しました

へんしゅうしました

Past negative

編集しなかった

へんしゅうしなかった

編集しませんでした

へんしゅうしませんでした

Te-form

編集して

へんしゅうして

編集しまして

へんしゅうしまして

Potential

編集できる

へんしゅうできる

編集できます

へんしゅうできます

Potential negative

編集できない

へんしゅうできない

編集できません

へんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.