紛糾 (ふんきゅう) — complication, confusion, disorder
紛糾
complication
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
funkyuu
ふんきゅう
Ghi nhớ 紛糾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- complication
- confusion
- disorder
- chaos
- dispute
- conflict
- trouble
- quarrel
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
紛糾する ふんきゅうする |
紛糾します ふんきゅうします |
| Present negative |
紛糾しない ふんきゅうしない |
紛糾しません ふんきゅうしません |
| Past |
紛糾した ふんきゅうした |
紛糾しました ふんきゅうしました |
| Past negative |
紛糾しなかった ふんきゅうしなかった |
紛糾しませんでした ふんきゅうしませんでした |
| Te-form |
紛糾して ふんきゅうして |
紛糾しまして ふんきゅうしまして |
| Potential |
紛糾できる ふんきゅうできる |
紛糾できます ふんきゅうできます |
| Potential negative |
紛糾できない ふんきゅうできない |
紛糾できません ふんきゅうできません |