Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紛らす (まぎらす) — to divert (e.g. one's mind), to distract, to relieve (boredom, sorrow, etc.)

紛まぎらす to divert (e.g. one's mind)
3 ký tự godan verb (-su) transitive

magirasu

まぎらす
Post

Ghi nhớ 紛らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to divert (e.g. one's mind)
  • to distract
  • to relieve (boredom, sorrow, etc.)
  • to drown (one's sorrows)
  • to beguile (the time)
  • to conceal (e.g. one's grief with a smile)
  • to hide
  • to shift (the conversation)
  • to change (the subject)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紛らす

まぎらす

紛らします

まぎらします

Present negative

紛らさない

まぎらさない

紛らしません

まぎらしません

Past

紛らした

まぎらした

紛らしました

まぎらしました

Past negative

紛らさなかった

まぎらさなかった

紛らしませんでした

まぎらしませんでした

Te-form

紛らして

まぎらして

紛らしまして

まぎらしまして

Potential

紛らせる

まぎらせる

紛らせます

まぎらせます

Potential negative

紛らせない

まぎらせない

紛らせません

まぎらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.