紛争 (ふんそう) — tranh chấp, xung đột, phân tranh
紛争
tranh chấp
Tần suất #2476
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
funsou
ふんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 紛争
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh chấp
- xung đột
- phân tranh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
紛争する ふんそうする |
紛争します ふんそうします |
| Present negative |
紛争しない ふんそうしない |
紛争しません ふんそうしません |
| Past |
紛争した ふんそうした |
紛争しました ふんそうしました |
| Past negative |
紛争しなかった ふんそうしなかった |
紛争しませんでした ふんそうしませんでした |
| Te-form |
紛争して ふんそうして |
紛争しまして ふんそうしまして |
| Potential |
紛争できる ふんそうできる |
紛争できます ふんそうできます |
| Potential negative |
紛争できない ふんそうできない |
紛争できません ふんそうできません |