紛失 (ふんしつ) — sự thất lạc, đánh mất, phân thất
紛失
sự thất lạc
Tần suất #8789
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
funshitsu
ふんしつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんしつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 紛失
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thất lạc
- đánh mất
- phân thất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
紛失する ふんしつする |
紛失します ふんしつします |
| Present negative |
紛失しない ふんしつしない |
紛失しません ふんしつしません |
| Past |
紛失した ふんしつした |
紛失しました ふんしつしました |
| Past negative |
紛失しなかった ふんしつしなかった |
紛失しませんでした ふんしつしませんでした |
| Te-form |
紛失して ふんしつして |
紛失しまして ふんしつしまして |
| Potential |
紛失できる ふんしつできる |
紛失できます ふんしつできます |
| Potential negative |
紛失できない ふんしつできない |
紛失できません ふんしつできません |