紛失 (ふんしつ) — sự thất lạc, đánh mất, phân thất

ふんしつ sự thất lạc
Tần suất #8789 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

funshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thất lạc
  • đánh mất
  • phân thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.