所有 (しょゆう) — sở hữu, quyền sở hữu
所有
sở hữu
Tần suất #1419
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoyuu
しょゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょゆう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 所有
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sở hữu
- quyền sở hữu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分の ものとして もって いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
所有する しょゆうする |
所有します しょゆうします |
| Present negative |
所有しない しょゆうしない |
所有しません しょゆうしません |
| Past |
所有した しょゆうした |
所有しました しょゆうしました |
| Past negative |
所有しなかった しょゆうしなかった |
所有しませんでした しょゆうしませんでした |
| Te-form |
所有して しょゆうして |
所有しまして しょゆうしまして |
| Potential |
所有できる しょゆうできる |
所有できます しょゆうできます |
| Potential negative |
所有できない しょゆうできない |
所有できません しょゆうできません |