Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所有 (しょゆう) — sở hữu, quyền sở hữu

所しょ有ゆう sở hữu
Tần suất #1419 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoyuu

しょゆう
Pitch しょゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所有

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sở hữu
  • quyền sở hữu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)の ものとして もって いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

所有する

しょゆうする

所有します

しょゆうします

Present negative

所有しない

しょゆうしない

所有しません

しょゆうしません

Past

所有した

しょゆうした

所有しました

しょゆうしました

Past negative

所有しなかった

しょゆうしなかった

所有しませんでした

しょゆうしませんでした

Te-form

所有して

しょゆうして

所有しまして

しょゆうしまして

Potential

所有できる

しょゆうできる

所有できます

しょゆうできます

Potential negative

所有できない

しょゆうできない

所有できません

しょゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.