Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注文 (ちゅうもん) — đặt hàng, yêu cầu, chú văn

注ちゅう文もん đặt hàng
Tần suất #1001 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuumon

ちゅうもん
Pitch ちゅうもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注文

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt hàng
  • yêu cầu
  • chú văn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 店(みせ)で ほしい ものを たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注文する

ちゅうもんする

注文します

ちゅうもんします

Present negative

注文しない

ちゅうもんしない

注文しません

ちゅうもんしません

Past

注文した

ちゅうもんした

注文しました

ちゅうもんしました

Past negative

注文しなかった

ちゅうもんしなかった

注文しませんでした

ちゅうもんしませんでした

Te-form

注文して

ちゅうもんして

注文しまして

ちゅうもんしまして

Potential

注文できる

ちゅうもんできる

注文できます

ちゅうもんできます

Potential negative

注文できない

ちゅうもんできない

注文できません

ちゅうもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.