注文 (ちゅうもん) — đặt hàng, yêu cầu, chú văn
chuumon
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注文
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt hàng
- yêu cầu
- chú văn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店で ほしい ものを たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は、客が注文してから受け取るまでの時間を調べました。
Haru wa, kyaku ga chuumon shite kara uketoru made no jikan o shirabemashita.
Haru measured the time from a customer's order to receiving the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注文する ちゅうもんする |
注文します ちゅうもんします |
| Present negative |
注文しない ちゅうもんしない |
注文しません ちゅうもんしません |
| Past |
注文した ちゅうもんした |
注文しました ちゅうもんしました |
| Past negative |
注文しなかった ちゅうもんしなかった |
注文しませんでした ちゅうもんしませんでした |
| Te-form |
注文して ちゅうもんして |
注文しまして ちゅうもんしまして |
| Potential |
注文できる ちゅうもんできる |
注文できます ちゅうもんできます |
| Potential negative |
注文できない ちゅうもんできない |
注文できません ちゅうもんできません |