注文 (ちゅうもん) — đặt hàng, yêu cầu, chú văn

ちゅうもん đặt hàng
Tần suất #1001 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuumon

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt hàng
  • yêu cầu
  • chú văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.