Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奮う (ふるう) — to muster (e.g. one's courage), to call forth, to rouse up

奮ふるう to muster (e.g. one's courage)
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive intransitive

furuu

ふるう
Post

Ghi nhớ 奮う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to muster (e.g. one's courage)
  • to call forth
  • to rouse up
  • to be enlivened
  • to be invigorated

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奮う

ふるう

奮います

ふるいます

Present negative

奮わない

ふるわない

奮いません

ふるいません

Past

奮った

ふるった

奮いました

ふるいました

Past negative

奮わなかった

ふるわなかった

奮いませんでした

ふるいませんでした

Te-form

奮って

ふるって

奮いまして

ふるいまして

Potential

奮える

ふるえる

奮えます

ふるえます

Potential negative

奮えない

ふるえない

奮えません

ふるえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.