Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奮起 (ふんき) — stirring, rousing oneself

奮ふん起き stirring
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

funki

ふんき
Post

Ghi nhớ 奮起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stirring
  • rousing oneself

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奮起する

ふんきする

奮起します

ふんきします

Present negative

奮起しない

ふんきしない

奮起しません

ふんきしません

Past

奮起した

ふんきした

奮起しました

ふんきしました

Past negative

奮起しなかった

ふんきしなかった

奮起しませんでした

ふんきしませんでした

Te-form

奮起して

ふんきして

奮起しまして

ふんきしまして

Potential

奮起できる

ふんきできる

奮起できます

ふんきできます

Potential negative

奮起できない

ふんきできない

奮起できません

ふんきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.