奮起 (ふんき) — stirring, rousing oneself
奮起
stirring
Ghi nhớ 奮起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stirring
- rousing oneself
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奮起する ふんきする |
奮起します ふんきします |
| Present negative |
奮起しない ふんきしない |
奮起しません ふんきしません |
| Past |
奮起した ふんきした |
奮起しました ふんきしました |
| Past negative |
奮起しなかった ふんきしなかった |
奮起しませんでした ふんきしませんでした |
| Te-form |
奮起して ふんきして |
奮起しまして ふんきしまして |
| Potential |
奮起できる ふんきできる |
奮起できます ふんきできます |
| Potential negative |
奮起できない ふんきできない |
奮起できません ふんきできません |