Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

興奮 (こうふん) — phấn khích, kích động, hưng phấn

興こう奮ふん phấn khích
Tần suất #2783 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koufun

こうふん
Pitch こうふん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 興奮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phấn khích
  • kích động
  • hưng phấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

興奮する

こうふんする

興奮します

こうふんします

Present negative

興奮しない

こうふんしない

興奮しません

こうふんしません

Past

興奮した

こうふんした

興奮しました

こうふんしました

Past negative

興奮しなかった

こうふんしなかった

興奮しませんでした

こうふんしませんでした

Te-form

興奮して

こうふんして

興奮しまして

こうふんしまして

Potential

興奮できる

こうふんできる

興奮できます

こうふんできます

Potential negative

興奮できない

こうふんできない

興奮できません

こうふんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.