興奮 (こうふん) — phấn khích, kích động, hưng phấn
興奮
phấn khích
Tần suất #2783
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koufun
こうふん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうふん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 興奮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phấn khích
- kích động
- hưng phấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
興奮する こうふんする |
興奮します こうふんします |
| Present negative |
興奮しない こうふんしない |
興奮しません こうふんしません |
| Past |
興奮した こうふんした |
興奮しました こうふんしました |
| Past negative |
興奮しなかった こうふんしなかった |
興奮しませんでした こうふんしませんでした |
| Te-form |
興奮して こうふんして |
興奮しまして こうふんしまして |
| Potential |
興奮できる こうふんできる |
興奮できます こうふんできます |
| Potential negative |
興奮できない こうふんできない |
興奮できません こうふんできません |