奮闘 (ふんとう) — nỗ lực hết mình, phấn đấu, phấn đấu vất vả
奮闘
nỗ lực hết mình
Tần suất #5341
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
funtou
ふんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 奮闘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗ lực hết mình
- phấn đấu
- phấn đấu vất vả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奮闘する ふんとうする |
奮闘します ふんとうします |
| Present negative |
奮闘しない ふんとうしない |
奮闘しません ふんとうしません |
| Past |
奮闘した ふんとうした |
奮闘しました ふんとうしました |
| Past negative |
奮闘しなかった ふんとうしなかった |
奮闘しませんでした ふんとうしませんでした |
| Te-form |
奮闘して ふんとうして |
奮闘しまして ふんとうしまして |
| Potential |
奮闘できる ふんとうできる |
奮闘できます ふんとうできます |
| Potential negative |
奮闘できない ふんとうできない |
奮闘できません ふんとうできません |