奮闘 (ふんとう) — nỗ lực hết mình, phấn đấu, phấn đấu vất vả

ふんとう nỗ lực hết mình
Tần suất #5341 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

funtou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗ lực hết mình
  • phấn đấu
  • phấn đấu vất vả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.