Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奮闘 (ふんとう) — nỗ lực hết mình, phấn đấu, phấn đấu vất vả

奮ふん闘とう nỗ lực hết mình
Tần suất #5341 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

funtou

ふんとう
Pitch ふんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奮闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗ lực hết mình
  • phấn đấu
  • phấn đấu vất vả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奮闘する

ふんとうする

奮闘します

ふんとうします

Present negative

奮闘しない

ふんとうしない

奮闘しません

ふんとうしません

Past

奮闘した

ふんとうした

奮闘しました

ふんとうしました

Past negative

奮闘しなかった

ふんとうしなかった

奮闘しませんでした

ふんとうしませんでした

Te-form

奮闘して

ふんとうして

奮闘しまして

ふんとうしまして

Potential

奮闘できる

ふんとうできる

奮闘できます

ふんとうできます

Potential negative

奮闘できない

ふんとうできない

奮闘できません

ふんとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.