防ぐ (ふせぐ) — phòng vệ, ngăn chặn, bảo vệ

ふせ phòng vệ
Tần suất #2330 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

fusegu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng vệ
  • ngăn chặn
  • bảo vệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.