防ぐ (ふせぐ) — phòng vệ, ngăn chặn, bảo vệ
防ぐ
phòng vệ
Tần suất #2330
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
fusegu
ふせぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふせぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 防ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng vệ
- ngăn chặn
- bảo vệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防ぐ ふせぐ |
防ぎます ふせぎます |
| Present negative |
防がない ふせがない |
防ぎません ふせぎません |
| Past |
防いだ ふせいだ |
防ぎました ふせぎました |
| Past negative |
防がなかった ふせがなかった |
防ぎませんでした ふせぎませんでした |
| Te-form |
防いで ふせいで |
防ぎまして ふせぎまして |
| Potential |
防げる ふせげる |
防げます ふせげます |
| Potential negative |
防げない ふせげない |
防げません ふせげません |