Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防ぐ (ふせぐ) — phòng vệ, ngăn chặn, bảo vệ

防ふせぐ phòng vệ
Tần suất #2330 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

fusegu

ふせぐ
Pitch ふせぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 防ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng vệ
  • ngăn chặn
  • bảo vệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防ぐ

ふせぐ

防ぎます

ふせぎます

Present negative

防がない

ふせがない

防ぎません

ふせぎません

Past

防いだ

ふせいだ

防ぎました

ふせぎました

Past negative

防がなかった

ふせがなかった

防ぎませんでした

ふせぎませんでした

Te-form

防いで

ふせいで

防ぎまして

ふせぎまして

Potential

防げる

ふせげる

防げます

ふせげます

Potential negative

防げない

ふせげない

防げません

ふせげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.