Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防止 (ぼうし) — phòng chống, ngăn ngừa, phòng chỉ

防ぼう止し phòng chống
Tần suất #1422 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

boushi

ぼうし
Pitch ぼうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 防止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng chống
  • ngăn ngừa
  • phòng chỉ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことが おきないように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防止する

ぼうしする

防止します

ぼうしします

Present negative

防止しない

ぼうししない

防止しません

ぼうししません

Past

防止した

ぼうしした

防止しました

ぼうししました

Past negative

防止しなかった

ぼうししなかった

防止しませんでした

ぼうししませんでした

Te-form

防止して

ぼうしして

防止しまして

ぼうししまして

Potential

防止できる

ぼうしできる

防止できます

ぼうしできます

Potential negative

防止できない

ぼうしできない

防止できません

ぼうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.