防止 (ぼうし) — phòng chống, ngăn ngừa, phòng chỉ
防止
phòng chống
Tần suất #1422
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
boushi
ぼうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 防止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng chống
- ngăn ngừa
- phòng chỉ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ことが おきないように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防止する ぼうしする |
防止します ぼうしします |
| Present negative |
防止しない ぼうししない |
防止しません ぼうししません |
| Past |
防止した ぼうしした |
防止しました ぼうししました |
| Past negative |
防止しなかった ぼうししなかった |
防止しませんでした ぼうししませんでした |
| Te-form |
防止して ぼうしして |
防止しまして ぼうししまして |
| Potential |
防止できる ぼうしできる |
防止できます ぼうしできます |
| Potential negative |
防止できない ぼうしできない |
防止できません ぼうしできません |