防犯 (ぼうはん) — phòng chống tội phạm, phòng phạm

ぼうはん phòng chống tội phạm
Tần suất #4170 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bouhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng chống tội phạm
  • phòng phạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.