予防 (よぼう) — phòng ngừa, dự phòng
予防
phòng ngừa
Tần suất #2130
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yobou
よぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予防
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng ngừa
- dự phòng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきなどに ならないように、先に きを つける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予防する よぼうする |
予防します よぼうします |
| Present negative |
予防しない よぼうしない |
予防しません よぼうしません |
| Past |
予防した よぼうした |
予防しました よぼうしました |
| Past negative |
予防しなかった よぼうしなかった |
予防しませんでした よぼうしませんでした |
| Te-form |
予防して よぼうして |
予防しまして よぼうしまして |
| Potential |
予防できる よぼうできる |
予防できます よぼうできます |
| Potential negative |
予防できない よぼうできない |
予防できません よぼうできません |