Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予防 (よぼう) — phòng ngừa, dự phòng

予よ防ぼう phòng ngừa
Tần suất #2130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yobou

よぼう
Pitch よぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予防

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng ngừa
  • dự phòng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきなどに ならないように、先(さき)に きを つける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予防する

よぼうする

予防します

よぼうします

Present negative

予防しない

よぼうしない

予防しません

よぼうしません

Past

予防した

よぼうした

予防しました

よぼうしました

Past negative

予防しなかった

よぼうしなかった

予防しませんでした

よぼうしませんでした

Te-form

予防して

よぼうして

予防しまして

よぼうしまして

Potential

予防できる

よぼうできる

予防できます

よぼうできます

Potential negative

予防できない

よぼうできない

予防できません

よぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.