防衛 (ぼうえい) — phòng vệ, bảo vệ
防衛
phòng vệ
Tần suất #1803
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bouei
ぼうえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 防衛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng vệ
- bảo vệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- せめて くる あいてから 国などを まもる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防衛する ぼうえいする |
防衛します ぼうえいします |
| Present negative |
防衛しない ぼうえいしない |
防衛しません ぼうえいしません |
| Past |
防衛した ぼうえいした |
防衛しました ぼうえいしました |
| Past negative |
防衛しなかった ぼうえいしなかった |
防衛しませんでした ぼうえいしませんでした |
| Te-form |
防衛して ぼうえいして |
防衛しまして ぼうえいしまして |
| Potential |
防衛できる ぼうえいできる |
防衛できます ぼうえいできます |
| Potential negative |
防衛できない ぼうえいできない |
防衛できません ぼうえいできません |