防衛 (ぼうえい) — phòng vệ, bảo vệ

ぼうえい phòng vệ
Tần suất #1803 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bouei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng vệ
  • bảo vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.