Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防衛 (ぼうえい) — phòng vệ, bảo vệ

防ぼう衛えい phòng vệ
Tần suất #1803 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bouei

ぼうえい
Pitch ぼうえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 防衛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng vệ
  • bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. せめて くる あいてから 国(くに)などを まもる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防衛する

ぼうえいする

防衛します

ぼうえいします

Present negative

防衛しない

ぼうえいしない

防衛しません

ぼうえいしません

Past

防衛した

ぼうえいした

防衛しました

ぼうえいしました

Past negative

防衛しなかった

ぼうえいしなかった

防衛しませんでした

ぼうえいしませんでした

Te-form

防衛して

ぼうえいして

防衛しまして

ぼうえいしまして

Potential

防衛できる

ぼうえいできる

防衛できます

ぼうえいできます

Potential negative

防衛できない

ぼうえいできない

防衛できません

ぼうえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.