Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

外出 (がいしゅつ) — ra ngoài, ngoại xuất

外がい出しゅつ ra ngoài
Tần suất #4053 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gaishutsu

がいしゅつ
Pitch がいしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 外出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra ngoài
  • ngoại xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

外出する

がいしゅつする

外出します

がいしゅつします

Present negative

外出しない

がいしゅつしない

外出しません

がいしゅつしません

Past

外出した

がいしゅつした

外出しました

がいしゅつしました

Past negative

外出しなかった

がいしゅつしなかった

外出しませんでした

がいしゅつしませんでした

Te-form

外出して

がいしゅつして

外出しまして

がいしゅつしまして

Potential

外出できる

がいしゅつできる

外出できます

がいしゅつできます

Potential negative

外出できない

がいしゅつできない

外出できません

がいしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.