外出 (がいしゅつ) — ra ngoài, ngoại xuất
外出
ra ngoài
Tần suất #4053
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gaishutsu
がいしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がいしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 外出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ra ngoài
- ngoại xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
外出する がいしゅつする |
外出します がいしゅつします |
| Present negative |
外出しない がいしゅつしない |
外出しません がいしゅつしません |
| Past |
外出した がいしゅつした |
外出しました がいしゅつしました |
| Past negative |
外出しなかった がいしゅつしなかった |
外出しませんでした がいしゅつしませんでした |
| Te-form |
外出して がいしゅつして |
外出しまして がいしゅつしまして |
| Potential |
外出できる がいしゅつできる |
外出できます がいしゅつできます |
| Potential negative |
外出できない がいしゅつできない |
外出できません がいしゅつできません |