外出 (がいしゅつ) — ra ngoài, ngoại xuất

がいしゅつ ra ngoài
Tần suất #4053 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gaishutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ra ngoài
  • ngoại xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.