封筒 (ふうとう) — phong bì, bao thư

ふうとう phong bì
Tần suất #6721 2 ký tự 漢語 kango noun

fuutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong bì
  • bao thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.