Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

封印 (ふういん) — niêm phong, phong ấn

封ふう印いん niêm phong
Tần suất #8180 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

fuuin

ふういん
Pitch ふういん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 封印

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • niêm phong
  • phong ấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

封印する

ふういんする

封印します

ふういんします

Present negative

封印しない

ふういんしない

封印しません

ふういんしません

Past

封印した

ふういんした

封印しました

ふういんしました

Past negative

封印しなかった

ふういんしなかった

封印しませんでした

ふういんしませんでした

Te-form

封印して

ふういんして

封印しまして

ふういんしまして

Potential

封印できる

ふういんできる

封印できます

ふういんできます

Potential negative

封印できない

ふういんできない

封印できません

ふういんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.