封印 (ふういん) — niêm phong, phong ấn
封印
niêm phong
Tần suất #8180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
fuuin
ふういん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふういん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 封印
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- niêm phong
- phong ấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
封印する ふういんする |
封印します ふういんします |
| Present negative |
封印しない ふういんしない |
封印しません ふういんしません |
| Past |
封印した ふういんした |
封印しました ふういんしました |
| Past negative |
封印しなかった ふういんしなかった |
封印しませんでした ふういんしませんでした |
| Te-form |
封印して ふういんして |
封印しまして ふういんしまして |
| Potential |
封印できる ふういんできる |
封印できます ふういんできます |
| Potential negative |
封印できない ふういんできない |
封印できません ふういんできません |