Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

封建 (ほうけん) — phong kiến, chế độ phong kiến

封ほう建けん phong kiến
Tần suất #8512 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

houken

ほうけん
Pitch ほうけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 封建

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phong kiến
  • chế độ phong kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

封建する

ほうけんする

封建します

ほうけんします

Present negative

封建しない

ほうけんしない

封建しません

ほうけんしません

Past

封建した

ほうけんした

封建しました

ほうけんしました

Past negative

封建しなかった

ほうけんしなかった

封建しませんでした

ほうけんしませんでした

Te-form

封建して

ほうけんして

封建しまして

ほうけんしまして

Potential

封建できる

ほうけんできる

封建できます

ほうけんできます

Potential negative

封建できない

ほうけんできない

封建できません

ほうけんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.