封建 (ほうけん) — phong kiến, chế độ phong kiến
houken
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 封建
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phong kiến
- chế độ phong kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
封建する ほうけんする |
封建します ほうけんします |
| Present negative |
封建しない ほうけんしない |
封建しません ほうけんしません |
| Past |
封建した ほうけんした |
封建しました ほうけんしました |
| Past negative |
封建しなかった ほうけんしなかった |
封建しませんでした ほうけんしませんでした |
| Te-form |
封建して ほうけんして |
封建しまして ほうけんしまして |
| Potential |
封建できる ほうけんできる |
封建できます ほうけんできます |
| Potential negative |
封建できない ほうけんできない |
封建できません ほうけんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.