Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夏休み (なつやすみ) — kỳ nghỉ hè, nghỉ hè

夏なつ休やすみ kỳ nghỉ hè
Tần suất #4800 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

natsuyasumi

なつやすみ
Pitch なつやすみ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 夏休み

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỳ nghỉ hè
  • nghỉ hè

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.